kỳ dị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạ lùng, khác thường một cách kỳ quặc: Dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, ý tưởng hoặc hành vi có vẻ ngoài hoặc bản chất rất lạ, không giống với thông thường, đôi khi gây cảm giác khó hiểu hoặc hơi rùng rợn.
- Kỳ quái, dị biệt: Chỉ những thứ có đặc điểm phi tự nhiên, vượt ra ngoài khuôn mẫu thông thường, có thể khiến người ta ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn nhà bỏ hoang ấy có một kiến trúc thật kỳ dị. (Ngôi nhà bỏ hoang ấy có một kiến trúc thật kỳ quái.)
- Anh ta thường đưa ra những ý kiến kỳ dị khiến mọi người khó hiểu. (Anh ta thường đưa ra những ý kiến lạ lùng khiến mọi người khó hiểu.)
- Bộ trang phục cô ấy mặc trông thật kỳ dị trong bữa tiệc trang trọng. (Bộ trang phục cô ấy mặc trông thật khác thường trong bữa tiệc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kỳ dị hóa": Làm cho trở nên kỳ dị, thêm vào những yếu tố kỳ lạ, quái dị.
- Nhà văn đã kỳ dị hóa thế giới trong tiểu thuyết của mình. (Nhà văn đã làm cho thế giới trong tiểu thuyết của mình trở nên quái dị.)
"Cảm giác kỳ dị": Cảm nhận về sự lạ lùng, ma quái.
- Một cảm giác kỳ dị lan tỏa khắp căn phòng tối om. (Một cảm giác ma quái lan tỏa khắp căn phòng tối om.)
Biến thể và từ gần giống
- Kỳ quái (tính từ): Rất lạ lùng, khác thường, thường gợi cảm giác huyền bí hoặc đáng sợ. (Gần nghĩa với "kỳ dị").
- Quái dị (tính từ): Lạ đến mức dị thường, đáng sợ, thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn "kỳ dị".
- Dị thường (tính từ): Khác thường, không bình thường. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, ít mang sắc thái ma quái hơn "kỳ dị").
- Kỳ ảo (tính từ): Có tính chất huyền ảo, như trong truyện cổ tích, khác với "kỳ dị" ở chỗ thường không gợi cảm giác sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Lạ lùng: Khác thường, hiếm thấy.
- Khác thường: Không giống với cái thông thường.
- Kỳ quặc: Lạ một cách buồn cười hoặc khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ở trạng thái thông thường, phổ biến.
- Tự nhiên: Theo lẽ thường, không có gì lạ.
- Quen thuộc: Đã biết rõ, không còn xa lạ.
Thành ngữ liên quan
- "Kỳ dị như chuyện thần tiên": (Thành ngữ so sánh) Dùng để nhấn mạnh sự việc quá lạ lùng, khó tin, giống như trong truyện cổ tích.
- Câu chuyện anh kể nghe kỳ dị như chuyện thần tiên vậy. (Câu chuyện anh kể nghe lạ lùng như chuyện cổ tích vậy.)
- Lạ lùng : ý kiến kỳ dị.
- Kỳ DiệU Lạ và khéo : Mưu kỳ diệu.